tòn tèn

tòn tèn

Chiếc vòng cổ tòn tèn trên cành cây khô.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đu đưa, lủng lẳng một cách lỏng lẻo: "tòn tèn" mô tả trạng thái một vật đó được treo lên có thể đung đưa, chuyển động qua lại một cách tự do, không cố định chặt.
    • Treo lơ lửng, chòng chành: Chỉ sự vậttrạng thái treo không vững vàng, dễ dao động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chiếc vòng cổ tòn tèn trên cành cây khô. (Chiếc vòng cổ đu đưa lủng lẳng trên cành cây khô.)
    • Đứa bé cầm sợi dây buộc đồ chơi, để tòn tèn trước mặt. (Đứa bé cầm sợi dây buộc đồ chơi, để đung đưa lơ lửng trước mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để tả cảnh, tạo hình ảnh sinh động: Từ này thường được dùng trong văn miêu tả để gợi hình ảnh sống động về sự chuyển động nhẹ nhàng, lỏng lẻo của vật thể.
    • Những giọt sương mai tòn tèn trên đầu ngọn cỏ. (Những giọt sương mai lủng lẳng, đung đưa trên đầu ngọn cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lòng thòng (tính từ/động từ): cũng diễn tả trạng thái buông thõng, dài ra một cách không gọn gàng, nhưng nhấn mạnh vào hình dáng hơn chuyển động.
  • Lủng lẳng (động từ): có nghĩa rất gần, chỉ sự treo lơ lửng có thể đu đưa.
Từ đồng nghĩa
  • Đu đưa: chuyển động qua lại nhẹ nhàng (thường điểm tựa phía trên).
  • Lơ lửng: ở trạng thái treo trong không khí, không chạm vào điểm tựa nào vững chắc.
Lưu ý sử dụng
  • "Tòn tèn" một từ tượng hình, tượng thanh, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn chương để miêu tả, ít dùng trong văn phong trang trọng, hành chính.
  • Từ này chủ yếu được dùng như một động từ để miêu tả trạng thái hoặc hành động.

Từ chứa "tòn tèn"